越南话造句越南话造句

越南话造句

1、Anh là ngọn gió mát lành trên đồng cỏ, thổi bay những phiền muộn và mang đến niềm vui và sự ấm áp cho em.

2、Chỉ cần nhìn anh cười, em đã biết tất cả những suy nghĩ không tốt đều tan biến. Anh là nguồn cảm hứng vô tận, là động lực để em vượt qua mọi khó khăn.

3、Cuộc sống như những dòng sông vạn biển, đồng hành cùng anh, em tựa như một chiếc thuyền cỏ. Mọi khó khăn và hiểm nguy sau lưng đều không làm em chùn bước.

4、Dù thời gian trôi đi nhưng tình yêu của em dành cho anh luôn nguyên vẹn. Em tự hứa sẽ mãi mãi đi bên anh, chăm sóc và yêu thương anh suốt cả cuộc đời.

5、Hai con tim hòa thành một, không tách rời đôi phần nào. Chỉ cần anh ở bên, em sẽ không sợ gì trên đời này.

6、Hạnh phúc là khi được tận hưởng những cảm xúc nhẹ nhàng của đôi tay anh chạm vào da thịt em, đưa em vào thế giới riêng chỉ có chúng ta.

7、Hãy để cánh tay anh vây quanh em như lời hứa cùng nắng, để không gian của chúng ta tràn đầy hạnh phúc và tình yêu.

8、Nỗi nhớ anh như lửa cháy trong tim em, không chỉ sưởi ấm mà còn làm em tan chảy mỗi lần nhớ đến anh. Một ngày không thấy anh, lòng em như một chiếc bịt mắt không biết đường về.

9、Tình yêu của chúng ta như một bức tranh với những sắc màu tươi sáng và hạnh phúc. Giữ tay em và hãy cùng nhau tạo nên những điểm nhấn đầy ý nghĩa trong cuộc sống này.

10、Tình yêu là một bản giao hưởng vô tận, mỗi nốt nhạc đều chảy tràn trong tim em. Anh là người chỉ dẫn và em sẽ tận hưởng những giai điệu cuộc đời mà anh dành tặng.

11、Trái tim em tựa như một cánh cửa chưa từng mở ra, chỉ mong rằng anh sẽ đến và khiến nó rạng rỡ hơn bao giờ hết.

12、Trên con đường tình yêu, em chẳng bao giờ ngại ngùng như những cánh hoa dại khác. Nụ cười của em tỏa sáng như mặt trời và vun đắp tình yêu như nước mưa đầy mát lành.

13、Trong ánh mắt anh, em nhìn thấy hạnh phúc đích thực. Đó không phải là chuyện tình nhất thời mà là một cuộc sống viên mãn cùng anh mãi mãi.

14、不久一对男女出现在她面前,用 越南话 告诉她,带她到其舅舅家去玩。

15、风光秀丽迷人,闻名遐迩的下龙湾,是越南最美的地方, 越南话 叫作Vinh。

16、尽管 越南话 与汉语很明显是非同源语言,但是汉语一向的对越南的话的影响深广。

17、句语说是一部在线造句词典,其宗旨是让大家更快地造出更优秀的句子.

18、另一方面, 越南话 和泰语一样,有一样的结尾辅音,并且和泰语一样,他们都利用音度的高低。

19、旁边的伴娘看着赵海,和阿翠说了几句 越南话 ,又捂着嘴笑了起来。

20、生活在美国的越南人不多,在最初的半年中,我没有说过 越南话 。

21、为此剧组专门为张静初找老师教她 越南话 。

22、为了演好“项飞田”,葛优在片中还说了英语、法语、 越南话 、上海话等多种语言,大秀了一把语言能力。

23、为了演好项飞田这个角色,葛优在片中还说了英语、法语、满语、上海话、 越南话 等多种不同语言,大秀了一把语言能力。

24、一天阿明看到两个疑似越南女子的人从家门前经过,便用 越南话 向她们打招呼,3个越南新娘很快便聊上了。

25、影片是用 越南话 拍摄的,所以这部片子有英文字幕。

26、越南的作者模仿广府木鱼歌的格式,以 越南话 写出越南木鱼歌,深受当地妇女喜爱。

27、在执勤工作中,为方便与越南渔船民的沟通,他们还于2005年7月上旬举办了 越南话 执勤用语培训班,有效提高了官兵们的执勤执法能力。